濃い
こい
đậm, đặc
Bài 7 形容詞B
このコーヒーは私には少し濃いので、お湯を足します。
Cà phê này hơi đậm với tôi nên tôi sẽ thêm nước nóng.
Sách / giáo trình
Từ vựng N3 được phân nhóm theo bộ Mimikara Oboeru.
40 từ phù hợp
Học theo cấu trúc sách
10 bài · thứ tự và tên bài bám theo collection
Đang học: Bài 7 形容詞B
40 từ trong bài này
こい
đậm, đặc
Bài 7 形容詞B
このコーヒーは私には少し濃いので、お湯を足します。
Cà phê này hơi đậm với tôi nên tôi sẽ thêm nước nóng.
うすい
nhạt, mỏng
Bài 7 形容詞B
寒いのに薄い上着しか持ってこなかったことを後悔しました。
Trời lạnh mà tôi chỉ mang áo khoác mỏng nên đã thấy hối hận.
すっぱい
chua
Bài 7 形容詞B
このみかんはまだ青くて、食べるとかなり酸っぱいです。
Quả quýt này còn xanh nên ăn vào khá chua.
くさい
có mùi khó chịu; hôi
Bài 7 形容詞B
牛乳から変な臭いがするので、飲まないほうがいい。
Sữa có mùi lạ nên tốt hơn là không uống.
おかしい
Kỳ lạ, buồn cười
Bài 7 形容詞B
時計の時間がおかしいので、直してください。
Giờ trên đồng hồ không đúng nên hãy chỉnh lại.
かっこいい
Đẹp trai, phong độ
Bài 7 形容詞B
田中さんの新しい車はかっこいいです。
Chiếc xe mới của anh Tanaka rất đẹp và phong cách.
うまい
Ngon, giỏi
Bài 7 形容詞B
この店は魚料理が特にうまい。
Quán này đặc biệt ngon ở các món cá.
したしい
thân
Bài 7 形容詞B
困ったときは親しい友人に相談します。
Khi gặp khó khăn, tôi trao đổi với một người bạn thân.
くわしい
Chi tiết, cụ thể
Bài 7 形容詞B
田中さんはこの町の歴史に詳しいです。
Anh Tanaka hiểu rất rõ lịch sử của thị trấn này.
こまかい
Nhỏ, chi tiết, chi li
Bài 7 形容詞B
細かい字が読みにくいので、少し大きくしてください。
Chữ nhỏ khó đọc nên hãy phóng to một chút.
あさい
nông, nông cạn, chưa thâm sâu
Bài 7 形容詞B
この川は浅く見えますが、急に深くなる場所があります。
Con sông này trông nông nhưng có chỗ đột nhiên sâu xuống.
かたい
cứng, rắn; cứng nhắc
Bài 7 形容詞B
このパンは時間がたって硬くなったので、温めて食べました。
Chiếc bánh mì này để lâu nên bị cứng; tôi đã hâm nóng rồi ăn.
ぬるい
ấm, âm ấm
Bài 7 形容詞B
お茶がぬるくなったので、入れ直しました。
Trà đã nguội bớt nên tôi pha lại.
まぶしい
Chói, chói lóa
Bài 7 形容詞B
外に出ると朝日がまぶしくて、目を細めました。
Ra ngoài, nắng sớm chói mắt khiến tôi phải nheo mắt.
むしあつい
Nóng ẩm, oi bức
Bài 7 形容詞B
今日は蒸し暑くて、窓を開けてもなかなか涼しくなりません。
Hôm nay oi bức, dù mở cửa sổ cũng mãi không mát.
せいけつな
sạch sẽ
Bài 7 形容詞B
食品を扱う場所は清潔に保つ必要があります。
Nơi xử lý thực phẩm cần được giữ sạch sẽ.
しんせん
tươi, tươi mới
Bài 7 形容詞B
港の近くの店では、朝取れた新鮮な魚が食べられます。
Ở quán gần cảng, ta có thể ăn cá tươi được đánh bắt vào buổi sáng.
ゆたか
phong phú, dồi dào; giàu có
Bài 7 形容詞B
この地域は自然が豊かで、珍しい鳥も多く見られます。
Khu vực này có thiên nhiên phong phú và có thể thấy nhiều loài chim quý.
りっぱ
xuất sắc, đáng khâm phục; khang trang
Bài 7 形容詞B
彼は困難を乗り越え、立派な医者になりました。
Anh ấy đã vượt qua khó khăn và trở thành một bác sĩ xuất sắc.
せいかく
chính xác, đúng đắn
Bài 7 形容詞B
荷物を届けるため、住所を正確に書いてください。
Hãy viết địa chỉ chính xác để giao hàng.
たしか
chắc chắn, đáng tin; nếu nhớ không nhầm
Bài 7 形容詞B
確かな証拠がないうちは、その話を事実だと決めつけられません。
Khi chưa có bằng chứng đáng tin cậy, không thể kết luận câu chuyện đó là sự thật.
じゅうよう
quan trọng, thiết yếu
Bài 7 形容詞B
面接では話す内容だけでなく、聞く態度も重要です。
Trong phỏng vấn, không chỉ nội dung nói mà thái độ lắng nghe cũng quan trọng.
ひつよう
cần thiết; sự cần thiết
Bài 7 形容詞B
大学で必要について勉強しています。
Tôi đang học về cần thiết ở đại học.
もったいない
lãng phí
Bài 7 形容詞B
まだ使える物を捨てるのはもったいないです。
Vứt đồ vẫn còn dùng được thật lãng phí.
すごい
Tuyệt, giỏi
Bài 7 形容詞B
一人でこの料理を作ったんですか。すごいですね。
Bạn tự nấu món này sao? Giỏi thật.
ひどい
Ghê, tồi tệ
Bài 7 形容詞B
昨日は雨がひどくて、外に出られませんでした。
Hôm qua mưa rất lớn nên tôi không thể ra ngoài.
はげしい
dữ dội, mãnh liệt
Bài 7 形容詞B
夜中から激しい雨が降り続き、道路が通れなくなりました。
Mưa lớn kéo dài từ nửa đêm khiến con đường không thể đi qua.
そっくりな
giống hệt, giống như đúc
Bài 7 形容詞B
弟は父にそっくりな顔をしています。
Em trai có khuôn mặt giống bố như đúc.
きゅう
đột ngột, gấp; dốc
Bài 7 形容詞B
急な予定変更だったため、全員に連絡する時間がありませんでした。
Vì lịch trình thay đổi đột ngột nên tôi không có thời gian liên lạc với mọi người.
てきとう
phù hợp; qua loa, tùy tiện
Bài 7 形容詞B
面接に適当な服装を先生に教えてもらいました。
Tôi được giáo viên hướng dẫn trang phục phù hợp cho buổi phỏng vấn.
とくべつ
đặc biệt, riêng biệt
Bài 7 形容詞B
今日は母の誕生日なので、特別な料理を作ります。
Hôm nay là sinh nhật mẹ nên tôi sẽ nấu một món đặc biệt.
かんぜん
hoàn toàn, đầy đủ, hoàn chỉnh
Bài 7 形容詞B
工事が完全に終わるまで、この道は通れません。
Cho đến khi công trình hoàn tất hoàn toàn, con đường này không thể đi qua.
さかん
phát triển mạnh, thịnh hành, sôi nổi
Bài 7 形容詞B
この地域では温暖な気候を生かして果物の栽培が盛んです。
Khu vực này phát triển mạnh việc trồng cây ăn quả nhờ khí hậu ấm áp.
さまざま
đa dạng, nhiều loại khác nhau
Bài 7 形容詞B
会議では様々な立場から意見が出された。
Trong cuộc họp có ý kiến từ nhiều lập trường khác nhau.
かのう
có thể, khả thi; khả năng
Bài 7 形容詞B
オンラインなら自宅から参加することも可能だ。
Nếu trực tuyến thì cũng có thể tham gia từ nhà.
ふかのう
không thể, bất khả thi
Bài 7 形容詞B
一人で今日中にすべて終わらせるのは不可能です。
Một mình hoàn thành tất cả trong hôm nay là điều không thể.
きほんてき
cơ bản, mang tính nền tảng
Bài 7 形容詞B
研修では、接客の基本的な言葉遣いから学びます。
Trong khóa đào tạo, chúng tôi học từ cách dùng lời nói cơ bản khi phục vụ khách.
こくさいてき
mang tính quốc tế
Bài 7 形容詞B
この映画祭は、毎年多くの国が参加する国際的な行事です。
Liên hoan phim này là một sự kiện quốc tế có nhiều quốc gia tham gia mỗi năm.
ばらばら
rời rạc, tản mát; mỗi người một kiểu
Bài 7 形容詞B
集合時間を決めなかったので、参加者がばらばらに到着しました。
Vì không ấn định giờ tập trung nên những người tham gia đến rải rác.
ぼろぼろ
rách nát, vụn vỡ; kiệt quệ
Bài 7 形容詞B
古いかばんは長年使ってぼろぼろになった。
Chiếc túi cũ dùng nhiều năm đã rách tả tơi.