張る
はる
dán
Bài 2 動詞A
教室の壁に文化祭のポスターを張りました。
Tôi đã dán áp phích lễ hội trường lên tường lớp học.
Sách / giáo trình
Từ vựng N3 được phân nhóm theo bộ Mimikara Oboeru.
739 từ phù hợp
Học theo cấu trúc sách
10 bài · thứ tự và tên bài bám theo collection
はる
dán
Bài 2 動詞A
教室の壁に文化祭のポスターを張りました。
Tôi đã dán áp phích lễ hội trường lên tường lớp học.
なくなる
bị mất
Bài 2 動詞A
財布に入れておいた映画の券が無くなってしまいました。
Chiếc vé xem phim tôi để trong ví đã bị mất.
なくす
làm mất
Bài 2 動詞A
大切な書類を無くさないよう、決まった場所に保管しています。
Để không làm mất tài liệu quan trọng, tôi luôn cất chúng ở một chỗ cố định.
たりる
Đủ
Bài 2 動詞A
旅行のお金はこれで足ります。
Số tiền đi du lịch như thế này là đủ.
のこる
Thừa, còn lại
Bài 2 動詞A
ケーキが一つ残っているので、どうぞ食べてください。
Vẫn còn một miếng bánh nên bạn hãy ăn nhé.
のこす
Chừa lại, để lại
Bài 2 動詞A
おなかがいっぱいで、ご飯を少し残しました。
Vì đã no nên tôi để thừa lại một ít cơm.
くさる
Thối, hôi, hư
Bài 2 動詞A
暑い日に肉を外に置くと腐ります。
Nếu để thịt bên ngoài vào ngày nóng thì thịt sẽ hỏng.
むける
bong tróc, lột ra
Bài 2 動詞A
海でひどく日焼けして、肩の皮がむけてきました。
Tôi bị cháy nắng nặng ở biển nên da vai bắt đầu bong ra.
むく
bóc, gọt
Bài 2 動詞A
じゃがいもの皮をむいて、小さく切りました。
Tôi gọt vỏ khoai tây rồi cắt nhỏ.
すべる
Trượt
Bài 2 動詞A
道が凍っているので、滑らないように歩いてください。
Đường đang đóng băng nên hãy đi cẩn thận để không bị trượt.
つもる
Tích tụ, chất đống, phủ
Bài 2 動詞A
朝起きると、庭に雪が二十センチも積もっていました。
Sáng thức dậy, tôi thấy tuyết đã phủ dày tới 20 cm trong vườn.
つむ
chất lên; tích lũy
Bài 2 動詞A
海外で働いて、さまざまな経験を積みたいです。
Tôi muốn làm việc ở nước ngoài và tích lũy nhiều kinh nghiệm.
あく
trống, mở
Bài 2 動詞A
窓側の席が空いたので、そちらへ移ってもいいですか。
Ghế cạnh cửa sổ đã trống, tôi chuyển sang đó được không?
あける
đục, để trống
Bài 2 動詞A
来週の午後は予定を空けておくので、都合のいい日を教えてください。
Tuần sau tôi sẽ để trống lịch buổi chiều, nên hãy cho tôi biết ngày nào thuận tiện.
さがる
đi xuống, lùi lại
Bài 2 動詞A
雨が降り始めると、気温が急に下がりました。
Khi trời bắt đầu mưa, nhiệt độ đã giảm đột ngột.
さげる
hạ bớt, giảm đi, thu dọn
Bài 2 動詞A
音が大きすぎるので、テレビの音量を少し下げてください。
Âm thanh quá lớn nên hãy giảm âm lượng tivi xuống một chút.
ひえる
Bị lạnh
Bài 2 動詞A
夜になると足が冷えるので、厚い靴下をはきます。
Ban đêm chân tôi bị lạnh nên tôi đi tất dày.
ひやす
ướp lạnh, làm lạnh, làm mát
Bài 2 動詞A
ジュースを冷蔵庫でよく冷やしておきます。
Tôi sẽ làm lạnh kỹ nước trái cây trong tủ lạnh.
さめる
nguội
Bài 2 動詞A
料理が冷めないうちに、どうぞ召し上がってください。
Xin hãy dùng món trước khi nguội.
さます
Làm lạnh, làm nguội
Bài 2 動詞A
熱いスープは、少し冷ましてから飲んでください。
Hãy để súp nóng nguội bớt rồi hãy uống.
もえる
cháy; có thể đốt
Bài 2 動詞A
紙は燃えるごみに出してください。
Hãy bỏ giấy vào rác có thể đốt.
もやす
đốt cháy, cháy cùng (đam mê)
Bài 2 動詞A
この地域では、庭でごみを燃やすことが禁止されています。
Ở khu vực này, việc đốt rác trong vườn bị cấm.
わく
sôi, (bồn tắm) sẵn sàng, sôi động lên
Bài 2 動詞A
お湯が沸いたら、火を止めてこの茶葉を入れてください。
Khi nước sôi, hãy tắt bếp rồi cho lá trà này vào.
わかす
đun sôi
Bài 2 動詞A
コーヒーを入れるためにお湯を沸かしました。
Tôi đun nước sôi để pha cà phê.
なる
Reo, kêu, reng
Bài 2 動詞A
授業中にケータイが鳴りました。
Điện thoại reo trong giờ học.
ならす
làm kêu, bấm (còi)
Bài 2 動詞A
住宅街では、必要がないのに車のクラクションを鳴らしてはいけません。
Trong khu dân cư, không được bấm còi xe khi không cần thiết.
やくにたつ
có ích, hữu ích
Bài 2 動詞A
この辞書は勉強に役に立ちます。
Cuốn từ điển này hữu ích cho việc học.
やくだてる
làm cho hữu ích, tận dụng, ứng dụng
Bài 2 動詞A
留学で得た経験を、将来の仕事に役立てたいです。
Tôi muốn tận dụng kinh nghiệm có được khi du học cho công việc tương lai.
しあわせ
Niềm hạnh phúc (hạnh phúc)
Bài 3 形容詞A
家族と一緒に食事をする時間が幸せです。
Thời gian dùng bữa cùng gia đình khiến tôi hạnh phúc.
とくい
giỏi, sở trường
Bài 3 形容詞A
姉は料理が得意で、休日によくパンを焼きます。
Chị tôi giỏi nấu ăn và thường làm bánh mì vào ngày nghỉ.
にがて
không giỏi, không hợp; ngại đối phó
Bài 3 形容詞A
私は人の前で話すことが苦手です。
Tôi không giỏi nói chuyện trước đám đông.
ねっしん
nhiệt tình; chuyên tâm
Bài 3 形容詞A
学校で熱心について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về nhiệt tình ở trường.
むちゅう
Sự say mê, say sưa
Bài 3 形容詞A
子どもたちは虫を捕まえるのに夢中で、昼ご飯も忘れていました。
Lũ trẻ mải mê bắt côn trùng đến mức quên cả bữa trưa.
たいくつ
Buồn tẻ, chán ngắt
Bài 3 形容詞A
同じ説明が長く続き、聞いていて退屈だった。
Phần giải thích giống nhau kéo dài nên nghe rất chán.
けんこう
Khỏe mạnh, sức khỏe
Bài 3 形容詞A
健康のために毎朝歩いています。
Vì sức khỏe tôi đi bộ mỗi sáng.
くるしい
khổ cực, đau đớn
Bài 3 形容詞A
坂道を走り続けたので、息が苦しくなりました。
Vì chạy liên tục trên đường dốc nên tôi bắt đầu khó thở.
へいき
Sự bình thản (bình thản)
Bài 3 形容詞A
私は辛い料理が平気なので、このカレーも全部食べられます。
Tôi không ngại đồ cay nên có thể ăn hết món cà ri này.
くやしい
tiếc nuối, đau lòng
Bài 3 形容詞A
一点差で試合に負けて、とても悔しかったです。
Tôi rất tiếc nuối vì đã thua trận chỉ với cách biệt một điểm.
うらやましい
Ghen tị, thèm muốn
Bài 3 形容詞A
毎年長い休みが取れる友人がうらやましいです。
Tôi thấy thật đáng ghen tị với người bạn năm nào cũng có kỳ nghỉ dài.
かゆい
Ngứa
Bài 3 形容詞A
虫に刺されたところがかゆくて、なかなか眠れません。
Chỗ bị côn trùng đốt ngứa quá nên tôi mãi không ngủ được.
おとなしい
Hiền lành, trầm tính
Bài 3 形容詞A
この猫はおとなしいので、小さな子どもが触っても逃げません。
Con mèo này hiền nên dù trẻ nhỏ chạm vào nó cũng không chạy đi.
がまんづよい
kiên trì, nhẫn nại, sức chịu đựng cao
Bài 3 形容詞A
彼女は我慢強く、難しい研究を十年間も続けました。
Cô ấy rất kiên trì và đã tiếp tục công trình nghiên cứu khó trong suốt mười năm.
しょうじき
Sự thật (thật thà, thẳng thắn)
Bài 3 形容詞A
正直に理由を話したら、先生は分かってくれました。
Khi tôi thành thật nói rõ lý do, thầy cô đã thông cảm.
けち
keo kiệt, bủn xỉn
Bài 3 形容詞A
彼はけちではなく、必要のない物にお金を使わないだけです。
Anh ấy không keo kiệt, chỉ là không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.
わがまま
ích kỷ, bướng bỉnh, tùy ý mình
Bài 3 形容詞A
自分のわがままばかり言わず、相手の都合も考えなさい。
Đừng chỉ đòi hỏi theo ý mình, hãy nghĩ đến hoàn cảnh của người khác nữa.
せっきょくてき
tích cực, chủ động
Bài 3 形容詞A
分からないことがあれば、積極的に先生へ質問してください。
Nếu có điều chưa hiểu, hãy chủ động hỏi giáo viên.
しょうきょくてき
tiêu cực, thụ động
Bài 3 形容詞A
彼は人前で話すことに消極的で、会議でもあまり発言しません。
Anh ấy ngại nói trước mọi người nên cũng ít phát biểu trong cuộc họp.
まんぞく
Sự hài lòng, thỏa mãn
Bài 3 形容詞A
お客様に満足していただけるサービスを目指す。
Chúng tôi hướng tới dịch vụ làm khách hàng hài lòng.