ざっと掃除する
ざっとそうじする
dọn dẹp nhanh, sơ qua toàn bộ
Nhóm 6 · Bài 6-2 ちゃんと頑張っています
verb
客が来る前に、玄関と居間をざっと掃除しました。
Trước khi khách đến, tôi dọn nhanh khu vực cửa vào và phòng khách.
Sách / giáo trình
Từ vựng N3 được phân nhóm theo bộ Nihongo Sou Matome.
51 từ phù hợp
Học theo cấu trúc sách
36 bài · thứ tự và tên bài bám theo collection
Đang học: Nhóm 6 · Bài 6-2 ちゃんと頑張っています
51 từ trong bài này
ざっとそうじする
dọn dẹp nhanh, sơ qua toàn bộ
Nhóm 6 · Bài 6-2 ちゃんと頑張っています
客が来る前に、玄関と居間をざっと掃除しました。
Trước khi khách đến, tôi dọn nhanh khu vực cửa vào và phòng khách.
そっと
khẽ, nhẹ nhàng; lặng lẽ
Nhóm 6 · Bài 6-2 ちゃんと頑張っています
赤ちゃんを起こさないように、ドアをそっと閉めました。
Tôi khẽ đóng cửa để không đánh thức em bé.
そっとちかづく
nhẹ nhàng, lặng lẽ tiến lại gần
Nhóm 6 · Bài 6-2 ちゃんと頑張っています
眠っている猫を起こさないよう、後ろからそっと近づきました。
Để không đánh thức con mèo đang ngủ, tôi lặng lẽ tiến lại từ phía sau.