頑張る
がんばる
Cố gắng
Động từ nhóm I
明日の試験のために頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng vì kỳ thi ngày mai.
Kho từ vựng trung tâm
Một từ chỉ có một bản ghi gốc nhưng có thể xuất hiện trong nhiều cấp độ, sách và bộ học khác nhau.
Kết quả tra cứu
1 từ phù hợp trong kho N5–N1
がんばる
Cố gắng
明日の試験のために頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng vì kỳ thi ngày mai.
Dữ liệu từ điển tiếng Anh được đối chiếu với JMdict/EDRDG theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do dự án biên tập, kiểm định riêng.