仕事
しごと
Công việc
父は新しい仕事を始めました。
Bố tôi bắt đầu công việc mới.
Kho từ vựng trung tâm
Một từ chỉ có một bản ghi gốc nhưng có thể xuất hiện trong nhiều cấp độ, sách và bộ học khác nhau.
Kết quả tra cứu
9 từ phù hợp trong kho N5–N1
しごと
Công việc
父は新しい仕事を始めました。
Bố tôi bắt đầu công việc mới.
きついしごと
công việc cực nhọc
荷物を何度も運ぶきつい仕事ですが、少しずつ慣れてきました。
Đây là công việc nặng phải chuyển đồ nhiều lần nhưng tôi đã dần quen.
つらいしごと
công việc cực nhọc
人の命に関わるつらい仕事でも、責任を持って続けています。
Dù là công việc vất vả liên quan đến sinh mạng con người, tôi vẫn tiếp tục với tinh thần trách nhiệm.
しごとをさがす
tìm việc
大学を卒業する前から、外国語を使える仕事を探しています。
Từ trước khi tốt nghiệp đại học, tôi đã tìm công việc có thể sử dụng ngoại ngữ.
しごとをすます
kết thúc công việc
午前中に急ぎの仕事を済まして、午後は会議に出ました。
Tôi giải quyết xong việc gấp trong buổi sáng rồi dự họp vào buổi chiều.
しごとをすませる
làm xong việc
今日の仕事を済ませてから、同僚と食事に行きました。
Sau khi hoàn thành công việc hôm nay, tôi đã đi ăn cùng đồng nghiệp.
しごとなかま
đồng nghiệp, người cùng làm việc
仕事仲間と協力して、大きな注文を予定どおり完成させました。
Tôi đã phối hợp với đồng nghiệp để hoàn thành đơn hàng lớn đúng kế hoạch.
ほんやくのしごとをしています
làm công việc biên dịch văn bản
父は出版社で、日本語の本を英語にする翻訳の仕事をしています。
Cha tôi làm công việc biên dịch sách tiếng Nhật sang tiếng Anh tại nhà xuất bản.
つうやくのしごとをしています
làm nghề thông dịch
国際会議で日本語とベトナム語の通訳の仕事をしています。
Tôi làm công việc phiên dịch tiếng Nhật và tiếng Việt tại hội nghị quốc tế.
Dữ liệu từ điển tiếng Anh được đối chiếu với JMdict/EDRDG theo giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do dự án biên tập, kiểm định riêng.