Ví dụ 1
今日は休みじゃないです。
Hôm nay không phải ngày nghỉ.
Today is not a day off.
Mẫu ngữ pháp
không phải; không ở trạng thái
is not; negative copula
Không dùng mẫu này để phủ định tính từ い; tính từ い dùng くない.
Do not use this to negate an い-adjective; use くない instead.
Phủ định danh từ hoặc tính từ な. じゃない phổ biến trong hội thoại; ではない trang trọng hoặc phù hợp hơn trong văn viết. Dạng lịch sự là じゃありません/ではありません.
Sắc thái: Mức trang trọng thay đổi theo biến thể.
Lưu ý: じゃないです được dùng nhiều trong lời nói nhưng ではありません rõ ràng hơn trong văn phong chuẩn lịch sự.
Negates a noun or な-adjective. じゃない is common in conversation, while ではない is more formal or written. Polite forms include じゃありません and ではありません.
Nuance: Formality varies by form.
Usage notes: じゃないです is common in speech, while ではありません is a more standard polite form.
Ví dụ 1
今日は休みじゃないです。
Hôm nay không phải ngày nghỉ.
Today is not a day off.
Ví dụ 2
これは私の傘ではありません。
Đây không phải ô của tôi.
This is not my umbrella.