Ví dụ 1
弟は高校生だ。
Em trai tôi là học sinh cấp ba.
My younger brother is a high school student.
Mẫu ngữ pháp
là; thì; ở trạng thái (dạng khẳng định)
to be; affirmative copula
Không thêm だ sau tính từ い ở hiện tại khẳng định.
Do not add だ after an い-adjective in the affirmative present tense.
Đặt sau danh từ hoặc tính từ な để khẳng định danh tính hay trạng thái. だ là dạng thông thường; です lịch sự hơn và phù hợp trong giao tiếp với người chưa thân.
Sắc thái: Trung tính; mức lịch sự phụ thuộc biến thể.
Lưu ý: Trong văn nói thân mật, だ đôi khi được lược bỏ tùy kiểu câu.
Follows a noun or な-adjective to affirm identity or state. だ is plain, while です is polite and suitable for less familiar interlocutors.
Nuance: Neutral; politeness depends on the chosen form.
Usage notes: In casual speech, だ may be omitted in some sentence types.
Ví dụ 1
弟は高校生だ。
Em trai tôi là học sinh cấp ba.
My younger brother is a high school student.
Ví dụ 2
この町は静かです。
Thị trấn này yên tĩnh.
This town is quiet.