JLPT N1 · Ghi chú ôn nhanh

じみた

Có vẻ như… đến mức khác thường

Cách dùng và điểm cần nhớ

N + じみた bổ nghĩa danh từ, thường gợi tính chất bất thường hoặc không hợp hoàn cảnh. Đây là cách ghép từ có giới hạn.

Ví dụ Nhật–Việt

Ví dụ 1

それは夢ゆめじみた話はなしに聞きこえた。

Chuyện đó nghe có vẻ như một giấc mơ viển vông.

Ví dụ 2

冗談じょうだんじみた発言はつげんにも、本音ほんねが隠かくれていた。

Ngay trong phát biểu có vẻ đùa cợt cũng ẩn chứa ý thật.

Ví dụ 3

彼かれの計画けいかくは空想くうそうじみたものだった。

Kế hoạch của anh ấy mang vẻ viển vông.

← Tiếp tục ôn ngữ pháp N1