Ví dụ 1
明日は寒くなるでしょう。
Ngày mai có lẽ sẽ trở lạnh.
It will probably become cold tomorrow.
Mẫu ngữ pháp
chắc là; có lẽ
probably; I expect
Danh từ và tính từ な không thêm だ trước でしょう.
Do not place だ before でしょう after a noun or な-adjective.
Diễn tả suy đoán một cách lịch sự. Khi lên giọng, でしょう còn có thể tìm sự đồng tình, nhưng cách dùng xác nhận đó cần chú ý ngữ điệu.
Sắc thái: Lịch sự và mềm hơn だろう.
Lưu ý: Không nên hiểu mọi でしょう là câu hỏi; ngữ điệu quyết định chức năng.
Expresses a conjecture politely. With rising intonation, でしょう can also seek agreement, though that use depends strongly on tone.
Nuance: Politer and softer than だろう.
Usage notes: Not every でしょう is a question; intonation determines the function.
Ví dụ 1
明日は寒くなるでしょう。
Ngày mai có lẽ sẽ trở lạnh.
It will probably become cold tomorrow.
Ví dụ 2
田中さんも会議に参加するでしょう。
Anh Tanaka chắc cũng sẽ tham gia cuộc họp.
Mr. Tanaka will probably join the meeting too.