Ví dụ 1
明日は雨が降るだろう。
Ngày mai chắc sẽ mưa.
It will probably rain tomorrow.
Mẫu ngữ pháp
chắc là; có lẽ
probably; I suppose
Nối だろう với thể thông thường; danh từ và tính từ な không thêm だ ngay trước だろう.
Attach だろう to plain forms; nouns and na-adjectives do not add another だ immediately before it.
Diễn tả suy đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc tình hình hiện có. Đây là dạng thông thường của でしょう và có thể nghe khá quả quyết tùy giọng nói.
Sắc thái: Thông thường, hơi mạnh hơn でしょう.
Lưu ý: Không dùng だ trước だろう với động từ và tính từ い.
Expresses the speaker's conjecture from available information or circumstances. It is the plain counterpart of でしょう and can sound fairly assertive depending on tone.
Nuance: Plain and often firmer than でしょう.
Usage notes: Do not insert だ before だろう after verbs or い-adjectives.
Ví dụ 1
明日は雨が降るだろう。
Ngày mai chắc sẽ mưa.
It will probably rain tomorrow.
Ví dụ 2
彼なら理由を知っているだろう。
Nếu là anh ấy thì chắc biết lý do.
He probably knows the reason.