Ví dụ 1
電車が遅れた場合は、会社に連絡してください。
Trong trường hợp tàu trễ, hãy liên lạc với công ty.
If the train is delayed, please contact the company.
Mẫu ngữ pháp
trong trường hợp; nếu như
in the event that; in case
Mang sắc thái khách quan và có hệ thống hơn たら trong nhiều ngữ cảnh.
It often sounds more objective and procedural than たら.
Nêu cách xử lý hoặc kết quả áp dụng trong một tình huống giả định cụ thể, thường dùng trong hướng dẫn và thông báo.
Introduces a response or result applicable to a specific hypothetical situation, often in instructions and notices.
Ví dụ 1
電車が遅れた場合は、会社に連絡してください。
Trong trường hợp tàu trễ, hãy liên lạc với công ty.
If the train is delayed, please contact the company.
Ví dụ 2
道具が壊れた場合は、班長に話してください。
Trong trường hợp dụng cụ bị hỏng, hãy báo với tổ trưởng.
Ví dụ 3
予定が変わった場合は、この表も直します。
Trong trường hợp lịch thay đổi, chúng tôi cũng sửa bảng này.