Ví dụ 1
昼ご飯はもう食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
I have already eaten lunch.
Mẫu ngữ pháp
đã; rồi
already; by now
Câu trả lời phủ định cho もう〜ましたか thường dùng いいえ、まだです.
A negative answer to もう〜ましたか commonly uses いいえ、まだです.
Cho biết một thay đổi hoặc hành động đã hoàn tất sớm hơn hay tính đến thời điểm được nói tới. Trong câu hỏi もう〜ましたか, người nói hỏi xem việc dự kiến đã xong chưa.
Sắc thái: Nhấn mạnh hoàn tất hoặc thay đổi trạng thái.
Lưu ý: もう〜ない là “không còn nữa”, khác với まだ〜ない là “chưa”.
Shows that a change or action has been completed by the reference time. In もう〜ましたか, the speaker asks whether an expected action is complete.
Nuance: Highlights completion or a change of state.
Usage notes: もう〜ない means no longer, unlike まだ〜ない meaning not yet.
Ví dụ 1
昼ご飯はもう食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
I have already eaten lunch.
Ví dụ 2
急ぎましたが、店はもう閉まりました。
Tôi đã vội đến nhưng cửa hàng đã đóng rồi.
I hurried, but the shop had already closed.