Ví dụ 1
父はまだ仕事をしています。
Bố tôi vẫn đang làm việc.
My father is still working.
Mẫu ngữ pháp
vẫn còn; vẫn đang
still; yet continuing
Đứng trước vị ngữ diễn tả trạng thái tiếp tục.
Precedes a predicate describing the continuing state.
Cho biết một trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp tục tại thời điểm nói. Với câu khẳng định, người nói nhấn mạnh tình trạng chưa kết thúc.
Sắc thái: Nhấn mạnh sự tiếp diễn so với kỳ vọng.
Lưu ý: Phân biệt với まだ〜ていません là “chưa làm”.
Shows that a state or action continues at the reference time. In an affirmative sentence, it emphasizes that the situation has not ended.
Nuance: Highlights continuation, often against expectation.
Usage notes: Distinguish it from まだ〜ていません, meaning not yet done.
Ví dụ 1
父はまだ仕事をしています。
Bố tôi vẫn đang làm việc.
My father is still working.
Ví dụ 2
冷蔵庫に牛乳がまだあります。
Trong tủ lạnh vẫn còn sữa.
There is still milk in the refrigerator.