Ví dụ 1
七時に駅で会いましょう。
Chúng ta gặp nhau ở ga lúc bảy giờ nhé.
Let's meet at the station at seven.
Mẫu ngữ pháp
vào, đến, ở; chỉ thời điểm, đích đến hoặc đối tượng
at, to; marks time, destination, or target
Đặt に ngay sau danh từ chỉ mốc, nơi hoặc đối tượng.
Place に immediately after the time, place, or target noun.
Trợ từ に đánh dấu thời điểm cụ thể, đích của sự di chuyển, nơi tồn tại hoặc đối tượng nhận tác động. Nghĩa chính xác được xác định bởi động từ và danh từ đi cùng.
Lưu ý: Các từ thời gian tương đối như 今日, 明日, 毎日 thường không dùng に.
The particle に marks a specific time, a movement destination, a location of existence, or the target of an action. Its exact role depends on the accompanying noun and verb.
Usage notes: Relative time words such as 今日, 明日, and 毎日 usually do not take に.
Ví dụ 1
七時に駅で会いましょう。
Chúng ta gặp nhau ở ga lúc bảy giờ nhé.
Let's meet at the station at seven.
Ví dụ 2
先生に質問をしました。
Tôi đã hỏi giáo viên một câu.
I asked the teacher a question.