Ví dụ 1
放課後、一緒に勉強しませんか。
Sau giờ học, bạn có muốn học cùng không?
Would you like to study together after school?
Mẫu ngữ pháp
bạn có muốn… không; cùng… nhé?
would you like to; shall we
Dùng thân ます của động từ rồi thêm ませんか.
Attach ませんか to the ます-stem.
Mời người nghe cùng làm một việc bằng dạng phủ định nghi vấn lịch sự. Cách hỏi này để người nghe dễ từ chối hơn so với lời rủ quá trực tiếp.
Sắc thái: Lời mời lịch sự, để ngỏ lựa chọn.
Lưu ý: Để đề nghị làm giúp người nghe, dùng ましょうか thay vì ませんか.
Invites the listener to do something together using a polite negative question. This form leaves the listener more room to decline than a direct proposal.
Nuance: A polite, open invitation.
Usage notes: Use ましょうか, not ませんか, when offering to do something for the listener.
Ví dụ 1
放課後、一緒に勉強しませんか。
Sau giờ học, bạn có muốn học cùng không?
Would you like to study together after school?
Ví dụ 2
週末に海へ行きませんか。
Cuối tuần chúng ta đi biển nhé?
Would you like to go to the beach this weekend?