Ví dụ 1
父は今、新聞を読んでいます。
Bố tôi hiện đang đọc báo.
My father is reading the newspaper now.
Mẫu ngữ pháp
đang làm; đang ở trạng thái; thường làm
be doing; be in a state; habitually do
Trong hội thoại, ている thường rút gọn thành てる.
In conversation, ている is often contracted to てる.
Tùy loại động từ và ngữ cảnh, ている diễn tả hành động đang tiếp diễn, trạng thái kết quả hoặc thói quen lặp lại.
Depending on the verb and context, ている expresses an action in progress, a resulting state, or a repeated habit.
Ví dụ 1
父は今、新聞を読んでいます。
Bố tôi hiện đang đọc báo.
My father is reading the newspaper now.
Ví dụ 2
私は東京に住んでいます。
Tôi sống ở Tokyo.
I live in Tokyo.