Ví dụ 1
もう帰らなくちゃ。
Tôi phải về rồi.
I have to go home now.
Mẫu ngữ pháp
phải… (thân mật)
have to; gotta
Dùng chủ yếu trong hội thoại thân mật, thường ở dạng tự nhắc mình.
Used mainly in casual conversation, often when reminding oneself.
Cách rút gọn thân mật của 〜なくては(いけない/ならない). Phần kết thường bị lược vì người nghe hiểu nghĩa vụ từ ngữ cảnh.
Sắc thái: Nghĩa vụ nói nhanh, thân mật và đôi khi nhẹ hơn.
Lưu ý: Tránh dùng trong văn bản hoặc tình huống trang trọng.
A casual contraction of 〜なくては(いけない/ならない). The ending is often omitted because the obligation is understood from context.
Nuance: A quick, casual expression of obligation that can sound lighter.
Usage notes: Avoid it in formal writing or formal situations.
Ví dụ 1
もう帰らなくちゃ。
Tôi phải về rồi.
I have to go home now.
Ví dụ 2
明日は早いから、今夜は早く寝なくちゃ。
Ngày mai phải dậy sớm nên tối nay tôi phải ngủ sớm.
Tomorrow starts early, so I have to go to bed early tonight.