Ví dụ 1
明日までに申込書を出さないといけません。
Tôi phải nộp đơn đăng ký trước ngày mai.
I have to submit the application by tomorrow.
Mẫu ngữ pháp
phải…
must; have to
Dạng lịch sự kết thúc bằng いけません; hội thoại còn thường lược còn 〜ないと.
The polite form ends in いけません; conversation also often shortens it to 〜ないと.
Diễn tả nghĩa vụ bằng cấu trúc nghĩa đen là nếu không làm thì không được. Đây là cách nói rất thông dụng trong hội thoại.
Sắc thái: Tự nhiên và thân thuộc hơn các dạng nghĩa vụ trang trọng.
Lưu ý: Mức độ bắt buộc do ngữ cảnh quyết định, từ việc cá nhân đến quy định.
Expresses obligation through the literal idea that not doing something would be unacceptable. It is very common in conversation.
Nuance: More conversational than formal obligation patterns.
Usage notes: Context determines whether the obligation is personal or rule-based.
Ví dụ 1
明日までに申込書を出さないといけません。
Tôi phải nộp đơn đăng ký trước ngày mai.
I have to submit the application by tomorrow.
Ví dụ 2
この薬は毎日飲まないといけない。
Thuốc này phải uống mỗi ngày.
I have to take this medicine every day.