Ví dụ 1
ここに荷物を置かないでください。
Xin đừng để hành lý ở đây.
Please do not leave luggage here.
Mẫu ngữ pháp
xin đừng…
please do not
Chia động từ sang thể ない rồi thêm でください.
Change the verb to its ない-form and add でください.
Dùng để yêu cầu hoặc nhắc người nghe không thực hiện một hành động. ください làm lời yêu cầu lịch sự hơn dạng cấm đoán trực tiếp.
Sắc thái: Lời yêu cầu phủ định lịch sự nhưng vẫn rõ ràng.
Lưu ý: Trong quan hệ cần kính trọng cao hơn, nên dùng cách nói mềm hơn theo ngữ cảnh.
Requests or reminds the listener not to perform an action. ください makes it more polite than a direct prohibition.
Nuance: A polite but clear negative request.
Usage notes: In highly deferential settings, a softer request may be preferable depending on context.
Ví dụ 1
ここに荷物を置かないでください。
Xin đừng để hành lý ở đây.
Please do not leave luggage here.
Ví dụ 2
授業中は話さないでください。
Xin đừng nói chuyện trong giờ học.
Please do not talk during class.