JLPT N2 · Ghi chú ôn nhanh

いよいよ

Cuối cùng đã đến lúc; ngày càng…

Cách dùng và điểm cần nhớ

いよいよ nhấn mạnh giai đoạn chờ đợi đã tới hoặc tình hình tiến triển rõ hơn. Chọn nghĩa theo động từ và bối cảnh.

Ví dụ Nhật–Việt

Ví dụ 1

準備じゅんびが終おわり、いよいよ新製品しんせいひんの生産せいさんが始はじまる。

Việc chuẩn bị đã xong, cuối cùng cũng đến lúc bắt đầu sản xuất sản phẩm mới.

Ví dụ 2

準備じゅんびが終おわり、いよいよ工場こうじょうの見学けんがく者しゃを迎むかえる。

Việc chuẩn bị đã xong, cuối cùng cũng đến lúc đón người đến tham quan nhà máy.

Ví dụ 3

準備じゅんびが終おわり、いよいよ試験しけん当日とうじつを迎むかえる。

Việc chuẩn bị đã xong, cuối cùng cũng đến lúc bước vào ngày thi.

← Tiếp tục ôn ngữ pháp N2