JLPT N2 · Ghi chú ôn nhanh

に限らず

Không chỉ…; không giới hạn ở…

Cách dùng và điểm cần nhớ

Mở rộng phạm vi từ một đối tượng sang các đối tượng khác. Thường có も hoặc まで ở vế sau.

Ví dụ Nhật–Việt

Ví dụ 1

専門家せんもんかに限かぎらず、幅はば広ひろい意見いけんを集あつめたい。

Tôi muốn thu thập ý kiến rộng rãi, không chỉ từ chuyên gia.

Ví dụ 2

若わかい人ひとに限かぎらず、幅はば広ひろい意見いけんを集あつめたい。

Tôi muốn thu thập ý kiến rộng rãi, không chỉ từ người trẻ.

Ví dụ 3

社内しゃないの人ひとに限かぎらず、幅はば広ひろい意見いけんを集あつめたい。

Tôi muốn thu thập ý kiến rộng rãi, không chỉ từ người trong công ty.

Các dạng tra cứu

にかぎらず
← Tiếp tục ôn ngữ pháp N2