Ví dụ 1
今度こそ合格するぞ。
Lần này nhất định sẽ đỗ!
JLPT N1 · Ghi chú ôn nhanh
Nhấn mạnh quyết tâm, thông báo hoặc cảnh báo
ぞ/ぜ là trợ từ cuối câu mang sắc thái mạnh, thân mật. Cần chú ý quan hệ người nói–nghe; không dùng thay đuôi lịch sự trong mọi hoàn cảnh.
Ví dụ 1
今度こそ合格するぞ。
Lần này nhất định sẽ đỗ!
Ví dụ 2
そろそろ出発するぜ。
Sắp xuất phát đấy nhé!
Ví dụ 3
油断すると危ないぞ。
Chủ quan thì nguy hiểm đấy!