万
まん
mười nghìn
ten thousand; 10,000
Cấu tạo gợi hình
Một nét quét rộng tượng trưng cho số lượng lớn — 万 là mười nghìn.
Từ một nét bắt đầu, con số mở rộng tới hàng vạn. Hãy nhận toàn bộ dấu 万 là mốc mười nghìn.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
万
まん
mười nghìn
万一
まんいち
nếu chẳng may; một phần vạn
この自転車は一万円です。
Chiếc xe đạp này giá mười nghìn yên.
万一事故が起きた場合は、この番号に連絡してください。
Nếu chẳng may xảy ra tai nạn, hãy liên hệ số này.