千
せん
một nghìn
thousand
Cấu tạo gợi hình
Một nét thêm lên mười 十 để tạo mốc nghìn 千.
Hãy nhận nét xiên trên dấu mười như chiếc cờ đánh dấu một con số lớn hơn nhiều. Dấu đó là 千, một nghìn.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
千
せん
một nghìn
千円札
せんえんさつ
tờ 1000 yên
この本は千円でした。
Quyển sách này giá một nghìn yên.
日本語の授業で、千円札について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tờ 1000 yên.
自動販売機に千円札を入れて、飲み物を二本買いました。
Tôi cho tờ 1.000 yên vào máy bán hàng và mua hai chai nước.