下
した
Dưới
below; down; descend; give; low; inferior
Cấu tạo gợi hình
Dấu nhỏ nằm phía dưới đường chuẩn 一 — 下 là dưới.
Lấy nét ngang làm mặt đất, điểm đánh dấu rơi xuống dưới. Vị trí đó là 下.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
下
した
Dưới
下町
したまち
Khu phố cổ, phố cổ
下線
かせん
Đường gạch dưới
下旬
げじゅん
hạ tuần, cuối tháng
下り
くだり
Đi địa phương, đi ga cuối
下手
へた
kém; không giỏi
下着
したぎ
Đồ lót
下る
くだる
xuống
以下
いか
Trở xuống, dưới ~
靴下
くつした
Vớ, tất
部下
ぶか
Cấp dưới, nhân viên
廊下
ろうか
Hành lang
低下
ていか
sự suy giảm; hạ xuống
地下
ちか
Tầng hầm
下品
げひん
thô tục, thiếu thanh lịch
下げる
さげる
hạ bớt, giảm đi, thu dọn
下がる
さがる
đi xuống, lùi lại
地下鉄
ちかてつ
Tàu điện ngầm
下車する
げしゃする
xuống tàu
下り電車
くだりでんしゃ
tàu tuyến xuống, tàu đi xa trung tâm
見下ろす
みおろす
Nhìn xuống
熱が下がる
ねつがさがる
cơn sốt hạ; nhiệt độ cơ thể giảm
頭が下がる
あたまがさがる
khâm phục; kính trọng đến mức cúi đầu
階段を下る
かいだんをくだる
bước xuống cầu thang
猫は椅子の下で寝ています。
Con mèo đang ngủ dưới ghế.
下町には、昔ながらの商店や工場が残っている。
Khu phố bình dân cũ vẫn còn những cửa hàng và xưởng truyền thống.
重要な語句に下線を引いてください。
Hãy gạch dưới những từ ngữ quan trọng.
日本語の授業で、下旬について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hạ tuần, cuối tháng.