上
うえ
Trên
above; up
Cấu tạo gợi hình
Dấu nhỏ nằm phía trên đường chuẩn 一 — 上 là trên.
Lấy nét ngang làm mặt đất, phần còn lại vươn lên phía trên. Nhìn vị trí ấy là nhớ 上.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
上
うえ
Trên
上着
うわぎ
Áo khoác
上司
じょうし
Cấp trên, sếp
上野
うえの
Ueno
上る
のぼる
leo lên, lên đến, lên tới
上手
じょうず
giỏi; khéo
上り
のぼり
Lên thành phố, đi ga đầu
上旬
じょうじゅん
thượng tuần, đầu tháng
上等
じょうとう
cao cấp; hạng tốt, chất lượng cao
上達
じょうたつ
Sự tiến bộ, tiến triển
向上
こうじょう
Sự tăng cường, nâng cao
年上
としうえ
lớn tuổi hơn, hơn tuổi
以上
いじょう
Trở lên
屋上
おくじょう
Sân thượng
頂上
ちょうじょう
đỉnh, đỉnh núi
目上
めうえ
người bề trên; người lớn tuổi hoặc chức vụ cao hơn
上回る
うわまわる
vượt quá; cao hơn
上品
じょうひん
thanh lịch, nhã nhặn
上げる
あげる
Nâng lên, tăng lên
上がる
あがる
Tăng
その上
そのうえ
hơn nữa; bên cạnh đó
上り電車
のぼりでんしゃ
tàu tuyến lên, tàu đi về trung tâm
見上げる
みあげる
Nhìn lên
値上がり
ねあがり
tăng giá
辞書は机の上にあります。
Quyển từ điển ở trên bàn.
外は寒いので、上着を一枚持って行きましょう。
Bên ngoài lạnh nên chúng ta hãy mang theo một chiếc áo khoác.
日本語の授業で、上着について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về áo khoác.
仕事の進め方について上司に相談しました。
Tôi đã hỏi ý kiến cấp trên về cách tiến hành công việc.