不便
ふべん
Bất tiện
negative; non-; bad; ugly; clumsy
Cấu tạo gợi hình
Một nét bị chặn lại biểu thị không thực hiện — 不.
Hình dung một con đường đang đi thì bị nét ngang chặn lại: không thể tiếp tục. Sự phủ định ấy giúp nhớ 不 là không hoặc bất.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
不便
ふべん
Bất tiện
不明
ふめい
không rõ; chưa xác định
不問
ふもん
không xét, không yêu cầu
不調
ふちょう
tình trạng không tốt; trục trặc
不平
ふへい
sự bất bình; lời phàn nàn
不足
ふそく
Sự thiếu
不正
ふせい
bất chính; gian lận, sai trái
不可欠
ふかけつ
Không thể thiếu
不用品
ふようひん
Đồ dùng không cần thiết
不可能
ふかのう
không thể, bất khả thi
行方不明
ゆくえふめい
Mất tích
不合格になる
ふごうかくになる
thi rớt
体の不自由な人
からだのふじゆうなひと
người khuyết tật
今月の生活費が不足する
こんげつのせいかつひがふそくする
phí sinh hoạt tháng này không đủ
バスが少ないので、少し不便です。
Vì ít xe buýt nên hơi bất tiện.
事故の詳しい原因は現在も不明だ。
Nguyên nhân chi tiết của tai nạn hiện vẫn chưa rõ.
この求人は年齢も経験も不問です。
Tin tuyển dụng này không yêu cầu độ tuổi hay kinh nghiệm.
機械の不調で生産が一時止まった。
Sản xuất tạm dừng do máy móc trục trặc.