安い
やすい
rẻ
relax; cheap; low; quiet; rested; contented
Cấu tạo gợi hình
Người phụ nữ 女 ở dưới mái nhà 宀 cảm thấy yên ổn — 安.
Sau ngày dài, người phụ nữ 女 trở về dưới mái 宀 và được nghỉ trong sự an toàn. Cảm giác bình yên ấy giúp nhớ 安 là yên hoặc an toàn.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
安い
やすい
rẻ
安易
あんい
quá dễ dãi; đơn giản, dễ thực hiện
安定
あんてい
ổn định
目安
めやす
mốc tham khảo; tiêu chuẩn ước chừng
安全な場所
あんぜんなばしょ
chỗ an toàn
めちゃくちゃ安い
めちゃくちゃやすい
quá rẻ
この時計はもともと安かったから、こわれても仕方がない
このとけいはもともとやすかったから、こわれてもしかたがない
Chiếc đồng hồ này vốn rẻ nên hỏng cũng đành chịu.
市場では野菜が安いです。
Rau ở chợ rẻ.
問題を安易に考えると大きな失敗につながる。
Xem vấn đề quá đơn giản sẽ dẫn đến thất bại lớn.
物価が安定すれば、暮らしも少し楽になる。
Nếu giá cả ổn định, cuộc sống cũng sẽ dễ chịu hơn đôi chút.
一日八時間の睡眠を目安にしている。
Tôi lấy tám giờ ngủ mỗi ngày làm mức tham khảo.