中
なか
Trong
in; inside; middle; mean; center
Cấu tạo gợi hình
Nét dọc xuyên đúng giữa khung 口 — 中 là ở giữa.
Một mũi tên đi xuyên qua chính giữa chiếc hộp. Điểm nó chạm vào là 中, trung tâm.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
中
なか
Trong
中古
ちゅうこ
đồ cũ, hàng đã qua sử dụng
中世
ちゅうせい
thời Trung cổ
中間
ちゅうかん
phần giữa; trung gian
中旬
ちゅうじゅん
trung tuần, giữa tháng
中断
ちゅうだん
sự gián đoạn; tạm dừng giữa chừng
中心
ちゅうしん
Trung tâm, giữa
中国
ちゅうごく
Trung Quốc
中身
なかみ
Bên trong
中継
ちゅうけい
sự truyền tiếp; phát sóng trực tiếp; trạm trung chuyển
熱中
ねっちゅう
sự say mê; tập trung hoàn toàn
年中
ねんじゅう
Suốt năm, quanh năm, cả năm
御中
おんちゅう
kính gửi (hậu tố dùng khi gửi tới tổ chức)
背中
せなか
Lưng
途中
とちゅう
giữa chừng, đang (trên đường, làm gì đó)
夜中
よなか
Đêm, khuya
最中
さいちゅう
giữa chừng, trong lúc
日中
にっちゅう
ban ngày; trong ngày
中古車
ちゅうこしゃ
Xe ô tô cũ
中学校
ちゅうがっこう
Trường cấp 2, trường trung học cơ sở
中学生
ちゅうがくせい
học sinh trung học
熱中症
ねっちゅうしょう
sốc nhiệt; say nóng
世の中
よのなか
Thế gian, xã hội
工事中
こうじちゅう
đang thi công
冷蔵庫の中に牛乳があります。
Trong tủ lạnh có sữa.
この自転車は中古ですが、きれいで問題なく走ります。
Chiếc xe đạp này là đồ đã qua sử dụng nhưng còn đẹp và chạy tốt.
日本語の授業で、中古について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hàng second-hand.
この城は中世に建てられたと考えられている。
Người ta cho rằng lâu đài này được xây vào thời Trung cổ.