外
そと
Ngoài
outside
Cấu tạo gợi hình
Đêm 夕 vẫn xem dấu 卜 ở ngoài nhà — 外.
Trời đã tối 夕 mà bạn còn bước ra xem dấu chỉ đường 卜. Nơi bạn đang đứng là 外, bên ngoài.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
外
そと
Ngoài
外科
げか
Khoa ngoại, ngoại khoa
外国
がいこく
Nước ngoài
外側
そとがわ
phía ngoài
外見
がいけん
ngoại hình, vẻ bề ngoài
外交
がいこう
Ngoại giao
外す
はずす
Tháo, rời
郊外
こうがい
Ngoại ô
以外
いがい
Ngoài (~) ra, ngoại trừ
案外
あんがい
Không ngờ, ngoài dự tưởng
海外
かいがい
Hải ngoại, nước ngoài
例外
れいがい
ngoại lệ
外れる
はずれる
tuột ra, rời ra
海外旅行
かいがいりょこう
du lịch nước ngoài
仲間外れ
なかまはずれ
sự cô lập hoặc loại một người ra khỏi nhóm
外食をする
がいしょくをする
đi ăn ngoài
たいてい外食します
たいていがいしょくします
thường ăn ngoài
子どもたちは外で遊んでいます。
Bọn trẻ đang chơi bên ngoài.
包丁で指を深く切り、外科で傷を縫ってもらいました。
Tôi bị dao cắt sâu vào ngón tay và được khâu vết thương tại khoa ngoại.
日本語の授業で、外科について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khoa ngoại, ngoại khoa.
いつか外国で働きたいです。
Một ngày nào đó tôi muốn làm việc ở nước ngoài.