丸
まる
Khoanh tròn (maru: ý là đúng, đạt)
round; full (month); perfection; -ship; pills; make round
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 丸 qua cảnh “tròn”, với chín 九 và hình 丶 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tròn”: chín 九 và hình 丶 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 丸. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
丸
まる
Khoanh tròn (maru: ý là đúng, đạt)
学校で丸について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về khoanh tròn ở trường.