研究
けんきゅう
nghiên cứu
research; study
Cấu tạo gợi hình
Vào sâu trong hang 穴 tìm đến tận cùng chín 九 ngách — 究.
Một nhà nghiên cứu đi vào hang 穴, kiểm tra đủ chín 九 ngách để không bỏ sót. Sự tìm hiểu đến cùng giúp nhớ 究.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
研究
けんきゅう
nghiên cứu
研究者
けんきゅうしゃ
Nhà nghiên cứu
大学院で日本の経済を研究しています。
Tôi đang nghiên cứu kinh tế Nhật tại cao học.
大学で研究者について勉強しています。
Tôi đang học về nhà nghiên cứu ở đại học.