久しい
ひさしい
đã lâu; lâu dài
long time; old story
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 久 qua cảnh “thời gian dài”, với hình ノ、vào 入 và lâu 久 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thời gian dài”: hình ノ、vào 入 và lâu 久 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 久. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
久しい
ひさしい
đã lâu; lâu dài
お久しぶりですね
おひさしぶりですね
lâu rồi không gặp
この町を離れてから、久しい年月が流れた。
Đã nhiều năm trôi qua kể từ khi tôi rời thị trấn này.
駅で昔の先生に会い、「お久しぶりですね」と話しました。
Gặp giáo viên cũ ở ga, tôi nói “lâu rồi không gặp”.