乗り
のり
đà; sự hòa nhịp, không khí hứng khởi
ride; power; multiplication; record; board; mount
Cấu tạo gợi hình
Dùng cây lúa 禾 làm mốc thị giác cho ý “lên; đi xe” — 乗.
Trong một tấm thẻ về “lên; đi xe”, hãy biến cây lúa 禾 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 乗. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
乗り
のり
đà; sự hòa nhịp, không khí hứng khởi
乗客
じょうきゃく
Hành khách
乗る
のる
lên; đi bằng phương tiện
乗車券
じょうしゃけん
vé đi tàu, vé cước cơ bản
乗せる
のせる
cho lên, chở; đặt lên
乗り場
のりば
bến; điểm lên phương tiện
乗車口
じょうしゃぐち
Cửa lên xe
乗り越し
のりこし
việc đi quá ga cần xuống; khoản vé đi quá chặng
乗車する
じょうしゃする
lên tàu
乗り換え
のりかえ
đổi tàu
乗り越す
のりこす
đi quá điểm cần xuống
乗りかえる
のりかえる
Đổi (xe, tàu)
乗り遅れる
のりおくれる
Trễ tàu xe
乗り換える
のりかえる
Đổi tàu (chuyến), quá cảnh
乗り過ごす
のりすごす
Đi quá
乗り越える
のりこえる
vượt qua; khắc phục khó khăn
人を乗せる
ひとをのせる
cho, chở người lên xe
始発駅から乗る
しはつえきからのる
lên từ ga đầu
急行から各駅停車に乗り換える
きゅうこうからかくえきていしゃにのりかえる
đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng địa phương
会場の明るい乗りについていけず、少し疲れた。
Tôi không theo kịp không khí sôi nổi ở hội trường nên hơi mệt.
事故のため、乗客は別のバスに乗り換えました。
Do tai nạn, hành khách chuyển sang xe buýt khác.
日本語の授業で、乗客について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hành khách.
毎朝七時の電車に乗ります。
Mỗi sáng tôi lên chuyến tàu lúc bảy giờ.