科学
かがく
Khoa học
department; course; section
Cấu tạo gợi hình
Các phần cây lúa 禾 và hình 斗 cùng gợi một cảnh về “khoa” trong 科.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “khoa”: cây lúa 禾 và hình 斗 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 科. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
科学
かがく
Khoa học
科目
かもく
Môn học
内科
ないか
Khoa nội, nội khoa
教科
きょうか
Môn học
理科
りか
khoa học tự nhiên
外科
げか
Khoa ngoại, ngoại khoa
学科
がっか
Bộ môn
歯科医
しかい
nha sĩ
小児科
しょうにか
Khoa nhi, nhi khoa
大学で科学について勉強しています。
Tôi đang học về khoa học ở đại học.
日本語の授業で、科目について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về môn học.
来学期は日本文化に関する科目を選ぶ予定です。
Học kỳ tới tôi dự định chọn môn liên quan đến văn hóa Nhật.
日本語の授業で、内科について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khoa nội, nội khoa.
mức độ; chừng; khoảng; quy trình
Chung thành phần
程 và 科 cùng có thành phần 禾.
loại; giống loài; hạt giống
Chung thành phần
種 và 科 cùng có thành phần 禾.
học; học tập
Ý nghĩa liên quan
科 là môn hoặc khoa; 学 là học, thường kết hợp trong tên ngành học.
tích lũy; chất đống; tích số
Chung thành phần
科 và 積 cùng có thành phần 禾.
lên; đi xe; cưỡi; phép nhân
Chung thành phần
乗 và 科 cùng có thành phần 禾.