乱暴
らんぼう
thô bạo; cẩu thả; bạo lực
riot; war; disorder; disturb
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 乱 qua cảnh “bạo loạn”, với hình 乚 và hình 舌 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bạo loạn”: hình 乚 và hình 舌 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 乱. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
乱暴
らんぼう
thô bạo; cẩu thả; bạo lực
乱れる
みだれる
bị rối, mất trật tự hoặc sai lệch
人の物を乱暴に扱ってはいけない。
Không được đối xử thô bạo với đồ của người khác.
事故の影響で、朝から電車のダイヤが乱れている。
Do ảnh hưởng tai nạn, lịch tàu rối loạn từ sáng.