牛乳
ぎゅうにゅう
Sữa tươi
milk; breasts
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 乳 qua cảnh “sữa”, với hình 乚 và hình 孚 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “sữa”: hình 乚 và hình 孚 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 乳. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
牛乳
ぎゅうにゅう
Sữa tươi
乳製品
にゅうせいひん
Sản phẩm làm từ sữa
朝、牛乳を飲みます。
Buổi sáng tôi uống sữa tươi.
牛乳やチーズなどの乳製品を毎朝取っている。
Mỗi sáng tôi dùng các sản phẩm từ sữa như sữa và phô mai.