了承
りょうしょう
sự hiểu và chấp thuận
complete; finish
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 了 qua cảnh “hoàn thành”, với đứa trẻ 子 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hoàn thành”: đứa trẻ 子 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 了. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
了承
りょうしょう
sự hiểu và chấp thuận
終了
しゅうりょう
Sự kết thúc, chấm dứt
修了
しゅうりょう
Sự kết thúc, hoàn thành (việc học nói chung)
事情をご了承のうえ、お申し込みください。
Xin đăng ký sau khi đã hiểu và chấp thuận hoàn cảnh này.
受付は午後六時で終了します。
Việc tiếp nhận sẽ kết thúc lúc 6 giờ chiều.
二年間の研修を無事に修了した。
Tôi đã hoàn thành an toàn khóa đào tạo kéo dài hai năm.