季節
きせつ
Mùa
seasons
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 季 qua cảnh “mùa”, với cây lúa 禾 và đứa trẻ 子 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “mùa”: cây lúa 禾 và đứa trẻ 子 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 季. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
季節
きせつ
Mùa
四季
しき
Bốn mùa
季節の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về mùa.
日本には春夏秋冬の四季がある。
Nhật Bản có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.