予測
よそく
Sự dự đoán
beforehand; previous; myself; I
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình マ và hình 丁, liên tưởng đến “trước” để nhớ 予.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “trước”, trong đó hình マ và hình 丁 được đặt cạnh nhau thành dáng 予. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
予測
よそく
Sự dự đoán
予定
よてい
Dự định
予防
よぼう
Sự phòng chống, ngừa
予習
よしゅう
học bài trước
予約
よやく
Đặt trước
予算
よさん
Kinh phí, ngân sách
予期
よき
sự dự liệu; dự đoán trước
天気予報
てんきよほう
Dự báo thời tiết
予定をずらす
よていをずらす
dời, điều chỉnh lịch dự kiến
予定を変更する
よていをへんこうする
thay đổi kế hoạch
予約を取り消す
よやくをとりけす
hủy việc đặt trước
予定を調整する
よていをちょうせいする
điều chỉnh kế hoạch
相手の予定を聞く
あいてのよていをきく
hỏi về dự định của đối phương
予約をキャンセルする
よやくをキャンセルする
hủy việc đặt trước
過去のデータから来年の需要を予測した。
Chúng tôi dự đoán nhu cầu năm sau từ dữ liệu quá khứ.
夏休みに北海道を旅行する予定です。
Tôi dự định đi du lịch Hokkaido vào kỳ nghỉ hè.
日本語の授業で、予定について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về dự định.
手洗いは感染症の予防に役立つ。
Rửa tay giúp phòng bệnh truyền nhiễm.