疑う
うたがう
Nghi ngờ
doubt; distrust; be suspicious; question
Cấu tạo gợi hình
Nhìn chiếc thìa 匕、hình 矢、hình マ và hình 疋, liên tưởng đến “nghi ngờ” để nhớ 疑.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “nghi ngờ”, trong đó chiếc thìa 匕、hình 矢、hình マ và hình 疋 được đặt cạnh nhau thành dáng 疑. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
疑う
うたがう
Nghi ngờ
疑問
ぎもん
Nghi vấn
疑わしい
うたがわしい
Đáng nghi, khả nghi
目を疑う
めをうたがう
không tin vào mắt mình
耳を疑う
みみをうたがう
không tin vào tai mình
十分な証拠がないのに、人を疑ってはいけません。
Không được nghi ngờ người khác khi chưa có đủ chứng cứ.
日本語の授業で、必要に応じて疑うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần nghi ngờ.
ここはとても疑問な場所です。
Đây là một nơi rất nghi vấn.
話の内容に疑わしい点がいくつかある。
Có vài điểm đáng ngờ trong nội dung câu chuyện.
lòng can đảm; Vui lên; có tinh thần cao độ; lòng dũng cảm; chủ nghĩa anh hùng
Chung thành phần
勇 và 疑 cùng có thành phần マ.
trước; trước đó; dự liệu
Chung thành phần
予 và 疑 cùng có thành phần マ.
mất; thất bại; sai sót
Chung thành phần
失 và 疑 cùng có thành phần 矢.
biến hóa; thay đổi; -hóa
Chung thành phần
疑 và 化 cùng có thành phần 匕.