争う
あらそう
Tranh cãi, đấu tranh
contend; dispute; argue
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình ⺈ và hình 肀 xuất hiện trong cảnh “tranh giành” — 争.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “tranh giành” có hình ⺈ và hình 肀 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 争 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
争う
あらそう
Tranh cãi, đấu tranh
戦争
せんそう
Chiến tranh
二つのチームが最後まで優勝を争いました。
Hai đội đã tranh chức vô địch đến phút cuối.
日本語の授業で、必要に応じて争うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần tranh cãi, đấu tranh.
日本語の授業で、戦争について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chiến tranh.
祖父から昔の戦争の話を聞きました。
Tôi đã nghe ông kể chuyện về cuộc chiến ngày xưa.