危機
きき
khủng hoảng; tình thế nguy hiểm
dangerous; fear; uneasy
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 厄 và hình ⺈ làm mốc thị giác cho ý “nguy hiểm” — 危.
Trong một tấm thẻ về “nguy hiểm”, hãy biến hình 厄 và hình ⺈ thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 危. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
危機
きき
khủng hoảng; tình thế nguy hiểm
危ない
あぶない
Nguy hiểm
会社は経営の危機を乗り越えた。
Công ty vượt qua khủng hoảng kinh doanh.
この道は車が多くて危ないです。
Con đường này nhiều xe nên nguy hiểm.