事件
じけん
biến cố, sự kiện
matter; thing; fact; business; reason; possibly
Cấu tạo gợi hình
Một việc có nhiều bước móc nối cần xử lý đến cùng — 事.
Hình dung một công việc gồm nhiều phần xếp nối nhau, người làm phải theo chiếc móc 亅 đến bước cuối. Cảnh đó giúp nhớ 事 là việc hoặc chuyện; không phải phân tích lịch sử của chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
事件
じけん
biến cố, sự kiện
事情
じじょう
Sự tình, tình hình
事故
じこ
Tai nạn
事実
じじつ
Sự thật
事務
じむ
Việc văn phòng
仕事
しごと
Công việc
炊事
すいじ
Nấu ăn, việc bếp núc
知事
ちじ
Người đứng đầu tỉnh, tỉnh trưởng
人事
じんじ
công tác nhân sự; phòng hoặc sự sắp xếp nhân sự
食事
しょくじ
bữa ăn; dùng bữa
幹事
かんじ
người tổ chức; người phụ trách điều phối
日本語の授業で、事件について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về biến cố, sự kiện.
警察は駅前で起きた事件について、目撃者から話を聞いています。
Cảnh sát đang lấy lời khai nhân chứng về vụ việc xảy ra trước nhà ga.
家庭の事情で一週間仕事を休んだ。
Tôi nghỉ làm một tuần vì hoàn cảnh gia đình.
日本語の授業で、事故について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tai nạn.
家事
かじ
Việc nhà
行事
ぎょうじ
Sự kiện
見事
みごと
xuất sắc; đẹp mắt, hoàn toàn
物事
ものごと
sự vật, sự việc nói chung
火事
かじ
Hỏa hoạn
用事
ようじ
Việc riêng
記事
きじ
Bài, bài báo
事務所
じむしょ
Văn phòng
工事中
こうじちゅう
đang thi công
出来事
できごと
sự kiện
習い事
ならいごと
việc học thêm ngoài trường; môn năng khiếu
仕事仲間
しごとなかま
đồng nghiệp, người cùng làm việc
お大事に
おだいじに
chúc mau khỏe; nhớ giữ gìn sức khỏe