仕事
しごと
Công việc
attend; doing; official; serve
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 có chuyên môn 士 đang làm việc — 仕.
Một người 亻 dùng kỹ năng của mình như một chuyên gia 士 để phục vụ và hoàn thành nhiệm vụ. Cảnh ấy giúp nhớ 仕 là làm việc.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
仕事
しごと
Công việc
仕方
しかた
Phương pháp, cách làm
仕事仲間
しごとなかま
đồng nghiệp, người cùng làm việc
仕上げる
しあげる
Làm xong, hoàn thành
仕事を探す
しごとをさがす
tìm việc
仕方がない
しかたがない
không còn cách nào; đành chịu
仕送りする
しおくりする
gửi tiền, chu cấp
つらい仕事
つらいしごと
công việc cực nhọc
きつい仕事
きついしごと
công việc cực nhọc
仕事を済ます
しごとをすます
kết thúc công việc
仕事を済ませる
しごとをすませる
làm xong việc
レポートを仕上げる
レポートをしあげる
hoàn thành báo cáo
翻訳の仕事をしています
ほんやくのしごとをしています
làm công việc biên dịch văn bản
通訳の仕事をしています
つうやくのしごとをしています
làm nghề thông dịch
洗濯物が真っ白に仕上がる
せんたくものがまっしろにしあがる
đồ trắng tinh
この時計はもともと安かったから、こわれても仕方がない
このとけいはもともとやすかったから、こわれてもしかたがない
Chiếc đồng hồ này vốn rẻ nên hỏng cũng đành chịu.
父は新しい仕事を始めました。
Bố tôi bắt đầu công việc mới.
この問題の解決の仕方が分かりません。
Tôi không biết cách giải quyết vấn đề này.
日本語の授業で、仕方について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phương pháp, cách làm.
仕事で、仕事仲間について詳しく調べました。
trong công việc, tôi đã tìm hiểu kỹ về bạn đồng nghiệp.