介護
かいご
Sự chăm sóc, điều dưỡng
jammed in; shellfish; mediate; concern oneself with
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 介 qua cảnh “bị kẹt trong”, với hình ノ、người 𠆢 và hình 丨 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bị kẹt trong”: hình ノ、người 𠆢 và hình 丨 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 介. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
介護
かいご
Sự chăm sóc, điều dưỡng
紹介
しょうかい
giới thiệu
介護士
かいごし
nhân viên chăm sóc
自己紹介
じこしょうかい
Sự tự giới thiệu
祖母の介護をするため、仕事の時間を調整した。
Tôi đã điều chỉnh giờ làm để chăm sóc bà.
新しい先生をみんなに紹介しました。
Tôi đã giới thiệu giáo viên mới với mọi người.
兄は介護士です。
Anh trai tôi là nhân viên chăm sóc.
面接の最初に、短く自己紹介をしてください。
Ở đầu buổi phỏng vấn, hãy tự giới thiệu ngắn gọn.