余裕
よゆう
dư dả; có thời gian hoặc khả năng dự phòng; bình thản
too much; myself; surplus; other; remainder
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng người 𠆢、hình 于 và hình ハ xuất hiện trong cảnh “dư” — 余.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “dư” có người 𠆢、hình 于 và hình ハ làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 余 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
余裕
よゆう
dư dả; có thời gian hoặc khả năng dự phòng; bình thản
余る
あまる
Thừa
余白
よはく
lề, khoảng trống trên trang
余分
よぶん
Phần dư, thừa
余計
よけい
thừa, không cần thiết; hơn mức cần; càng thêm theo chiều hướng xấu
時間に余裕を持って空港へ向かった。
Tôi đi ra sân bay với thời gian dư dả.
料理が余ったので、冷蔵庫に入れて明日食べます。
Vì đồ ăn còn thừa nên tôi cất vào tủ lạnh để ngày mai ăn.
日本語の授業で、必要に応じて余ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thừa.
この資料は余白が狭くて書き込みにくい。
Tài liệu này có lề hẹp nên khó ghi chú.