付近
ふきん
Khu vực lân cận, gần
adhere; attach; refer to; append
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình 寸 và người 亻 cùng gợi một cảnh về “gắn” trong 付.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “gắn”: hình 寸 và người 亻 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 付. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
付近
ふきん
Khu vực lân cận, gần
付く
つく
dính, gắn, có được, ngấm vào, đính kèm
受付
うけつけ
Tiếp tân, lễ tân
日付
ひづけ
Ngày tháng
寄付
きふ
sự quyên góp; khoản hiến tặng
付ける
つける
bôi, phết, gắng, ngấm, biết, đính kèm, viết
味付け
あじつけ
việc nêm nếm; hương vị được nêm
片付く
かたづく
được dọn dẹp, được giải quyết
付き合い
つきあい
kết giao
付き合う
つきあう
Quen, hẹn hò, cặp bồ, cùng với
片付ける
かたづける
dọn, dọn dẹp
目に付く
事故現場付近では、道路が混雑している。
Đường sá đông đúc quanh khu vực hiện trường tai nạn.
日本語の授業で、必要に応じて付くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần dính, gắn, có được, ngấm vào, đính kèm.
白いシャツにコーヒーの汚れが付いてしまいました。
Vết cà phê đã dính lên chiếc áo sơ mi trắng.
受付で名前を書いてください。
Hãy viết tên tại quầy lễ tân.
めにつく
đập vào mắt; dễ nhận thấy
貼り付ける
はりつける
Dán
押し付ける
おしつける
Áp đặt, ép buộc
近所付き合い
きんじょづきあい
Mối quan hệ láng giềng
申し込みを受け付ける
もうしこみをうけつける
tiếp nhận đăng ký
たまった宿題をいっぺんに片付ける
たまったしゅくだいをいっぺんにかたづける
giải quyết toàn bộ bài tập tồn đọng trong một lượt