代表
だいひょう
Đại diện
substitute; change; convert; replace; period; age
Cấu tạo gợi hình
Một người 亻 cầm dấu hiệu để thay ca cho người khác — 代.
Hình dung người 亻 nhận một vật đánh dấu 弋 rồi đứng vào vị trí của người trước. Việc thay ca giúp nhớ 代 là thay thế, đời hoặc thế hệ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
代表
だいひょう
Đại diện
代金
だいきん
tiền mua hàng
年代
ねんだい
thập niên; thời đại hoặc nhóm năm
世代
せだい
Thế hệ
時代
じだい
Thời đại
現代
げんだい
Hiện đại
代わり
かわり
Thay cho
バス代
ばすだい
Tiền xe buýt
商品の代金を払う
しょうひんのだいきんをはらう
thanh toán tiền mua hàng
替わる
かわる
được thay, được đổi sang cái khác
たまたま高校時代の友人に会った
たまたまこうこうじだいのゆうじんにあった
Tình cờ gặp một người bạn thời cấp ba.
各クラスの代表が生徒会に集まった。
Đại diện các lớp đã tập trung tại hội học sinh.
日本語の授業で、代表について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về đại biểu.
商品を確認してから代金を支払いました。
Tôi kiểm tra sản phẩm rồi mới trả tiền hàng.
日本語の授業で、代金について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiền mua hàng.