表
おもて
mặt trước; phía ngoài
surface; table; chart; diagram
Cấu tạo gợi hình
Lớp áo 衣 bên ngoài biểu thị điều ở bề mặt — 表.
Chiếc áo 衣 là phần người khác nhìn thấy trước tiên và thể hiện dáng vẻ bên ngoài. Lớp ngoài ấy giúp nhớ 表 là bề mặt hoặc biểu thị.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
表
おもて
mặt trước; phía ngoài
表面
ひょうめん
Bề mặt, bề ngoài
表示
ひょうじ
sự hiển thị; biểu thị hoặc chỉ dẫn
表す
あらわす
biểu thị, biểu lộ
表情
ひょうじょう
Biểu lộ cảm xúc, nét mặt
代表
だいひょう
Đại diện
表れる
あらわれる
Thể hiện
合格発表を見に行く
ごうかくはっぴょうをみにいく
đi xem thông báo kết quả đỗ
学校で表について先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về mặt trước ở trường.
テーブルの表面に傷がつかないよう、布を敷きました。
Tôi trải một tấm vải để mặt bàn không bị xước.
日本語の授業で、表面について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bề mặt, bề ngoài.
画面に表示された案内を確認してください。
Hãy kiểm tra hướng dẫn được hiển thị trên màn hình.